베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cảnh quan" (1)
cảnh quan
영어
명사landscape, scenery
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
The living space is harmonious with the natural landscape of the area.
관련 단어 "cảnh quan" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cảnh quan" (6)
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
Visitors admired the beauty of the scenery.
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
The airy living space is harmonious with the natural landscape.
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
The living space is harmonious with the natural landscape of the area.
Các giá trị đặc sắc về cảnh quan, lịch sử, văn hóa và sinh thái.
Unique values regarding landscape, history, culture, and ecology.
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
It has a majestic high-mountain desert landscape.
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
It has a majestic high-mountain desert landscape.
